Sản phẩm NB0860-100-B của PISCO là một thiết bị kỹ thuật chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu lắp ráp và vận hành trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với cấu trúc bền vững, khả năng chịu tải tốt và chống ăn mòn hiệu quả, NB0860-100-B giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu suất làm việc. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp muốn sử dụng thiết bị đáng tin cậy, có độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài.
I. Giới thiệu NB0860-100-B ống nhựa nylon
NB0860-100-B là một sản phẩm của PISCO, thương hiệu nổi tiếng về các giải pháp kỹ thuật chất lượng cao. Được thiết kế với tiêu chuẩn khắt khe, sản phẩm có khả năng hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau, từ sản xuất cơ khí đến lắp ráp tự động hóa. Với các đặc tính như chịu tải tốt, chống ăn mòn và dễ dàng lắp đặt, ống PISCO mang lại sự tiện lợi và hiệu quả tối ưu cho quy trình vận hành của các doanh nghiệp. Đây là lựa chọn hàng đầu cho những ai đang tìm kiếm thiết bị ổn định và đáng tin cậy.
Dưới đây là một số ứng dụng:
- Ngành sản xuất cơ khí: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất và lắp ráp tự động, giúp tăng cường hiệu suất và độ chính xác.
- Ngành công nghiệp ô tô: Hỗ trợ trong các quá trình lắp ráp linh kiện ô tô, đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác.
- Ngành sản xuất điện tử: Được ứng dụng trong việc lắp ráp linh kiện nhỏ, đảm bảo độ chính xác cao trong các quy trình sản xuất.
II. Thông số kỹ thuật NB0860-100-B ống chịu 100 độ C
A. Catalog

B. Thông số NB0860-100-B PISCO
| Môi chất | Không khí, Nước (có điều kiện *1), Dầu nhiệt (có điều kiện *1) |
| Áp suất vận hành tối đa (65% độ ẩm tương đối ở 20ºC) | 1.3MPa *2 |
| Độ chân không tối đa | -100kPa |
| Dải nhiệt độ hoạt động | Không khí: -20~100ºC (không đóng băng) / Nước: -15~90ºC (không đóng băng) |
| Độ cứng (chỉ để tham khảo) | Shore D 58 |
Cảnh báo:
*1. Tuân theo các điều kiện sau khi môi chất là nước hoặc dầu nhiệt:
Áp suất tăng vọt phải được kiểm soát thấp hơn áp suất vận hành tối đa khi sử dụng nước hoặc dầu nhiệt làm môi chất.
Nước máy ở Nhật Bản, là nước mềm (hàm lượng khoáng chất thấp) có thể được sử dụng. Hãy đánh giá dưới điều kiện vận hành thực tế nếu sử dụng các loại nước khác.
Đảm bảo đặt vòng chèn (Insert Ring) vào cạnh ống khi ống được gắn vào khớp nối đẩy (Push-in Fitting) với nước hoặc dầu nhiệt làm môi chất.
*2. Giá trị của áp suất vận hành tối đa được đo ở 20ºC với độ ẩm tương đối 65%. Khi sử dụng ống ở điều kiện khác, hãy xem xét tỉ lệ an toàn của áp suất với một khoảng cách đủ lớn, tham khảo biểu đồ Áp suất vỡ (Burst Pressure Curve).
C. Kích thước
Đường kính ngoài x Đường kính trong (φmm): 8×6
III. Ưu điểm NB0680-100-B

